Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
16
- Đức,EritreaQuốc gia
-
24AGE
13/08/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.67(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.13
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.38)Sút bóng
(OT)
- 14.63(11.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|