Thông tin
LNZ Cherkasy
Contract Period:
75
- UkraineQuốc gia
-
22AGE
13/12/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Mladost DG |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|