Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
6
- BulgariaQuốc gia
-
27AGE
14/02/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|