Thông tin
Synot Slovacko
Contract Period:
4
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
23AGE
26/05/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Slovkia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 50.2(45.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Horni Redice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|