Thông tin
Umraniyespor
Contract Period:
10
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
25AGE
01/03/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.4)Sút bóng
(OT)
- 34.8(29.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.25(18.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 23.21(18.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Muglaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|