Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
-
11
- RomaniaQuốc gia
-
27AGE
24/06/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.67(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.67(1.17)Sút bóng
(OT)
- 33.67(26.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5.33Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.72(0.55)Sút bóng
(OT)
- 23.55(18.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.72Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Voluntari |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|