Andreas Klausen Helmersen info
Thông tin
Bodo Glimt
Contract Period:
21
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
15/03/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
18
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/15GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.27(0.67)Sút bóng
(OT)
- 5.07(3.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 3/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(1.5)Sút bóng
(OT)
- 8.75(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.46)Sút bóng
(OT)
- 2.46(1.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Rosenborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
2 |
0 |
0 |
0
0
|