Andreas Hanche-Olsen info
Thông tin
Chicago Fire
Contract Period:
25
- Na UyQuốc gia
-
29AGE
17/01/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sportfreunde Eisbachtal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|