Andre Luis Da Costa Alfredo info
Thông tin
Vila Nova (GO)
Contract Period:
7
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
21/04/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
AFC Champions League
-
K-League Hàn Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.13)Sút bóng
(OT)
- 7.31(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 13/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.3(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.97(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.27(10.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.3)Sút bóng
(OT)
- 14.97(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 2.47Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.96(0.44)Sút bóng
(OT)
- 8.88(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 2.04Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Ceara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Ponte Preta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Londrina (PR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD
|
Aparecidense GO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CGD
|
Anapolis FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ferroviaria SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|