Thông tin
KA Akureyri
Contract Period:
6
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
18/07/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 45.71(38.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.86Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 8/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.14
0.43
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 26.86(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 2.57Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Keflavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|