Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
-
13
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
13/08/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 59.5(52.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 63(60.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.37
Thẻ phạt
- 0.44(0.15)Sút bóng
(OT)
- 42.74(36.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.81Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.7Bẫy việt vị
- 2.04Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45.71(40.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 4.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 37.58(33.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Tdamn Hadramawt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
AL-Nahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|