Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
13
- HungaryQuốc gia
-
27AGE
13/04/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Azerbaijan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|