Anderson Jordan da Silva Cordeiro info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
22/04/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.25
Thẻ phạt
- 0.63(0)Sút bóng
(OT)
- 32.06(26.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|