Thông tin
Atletico San Luis
Contract Period:
-
17
- UruguayQuốc gia
-
22AGE
23/03/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Uruguay
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 10.4(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.08(0.21)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.6(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.13(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|