Thông tin
Fredericia
Contract Period:
14
- Đan MạchQuốc gia
-
24AGE
01/05/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.4(0.8)Sút bóng
(OT)
- 42(36.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 5/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DAN Cup
|
SfB Oure |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AB Kobenhavn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CD Mafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|