| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Bồ Đào Nha |
|
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
178 cm |
75 kg |
Serbia |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
187 cm |
75 kg |
Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
180 cm |
73 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
173 cm |
69 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
184 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
185 cm |
73 kg |
Phần Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
17 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
17 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
177 cm |
67 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ |
20 |
189 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
188 cm |
74 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
189 cm |
79 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
187 cm |
79 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
80 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
182 cm |
80 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
175 cm |
72 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
181 cm |
73 kg |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
177 cm |
- |
Moldova |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
174 cm |
72 kg |
Senegal |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
174 cm |
64 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
182 cm |
74 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
188 cm |
72 kg |
Na Uy |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
182 cm |
71 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
177 cm |
78 kg |
D.R. Congo |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
173 cm |
65 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
183 cm |
63 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
34 |
186 cm |
79 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
25 |
196 cm |
92 kg |
Đức |