| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 37 | - | - | Wales |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | - | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | - | - | Wales |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | - | - | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | - | - | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | - | - | Wales |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Hungary |
| Hậu vệ | 32 | - | - | Wales |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Wales |
| Hậu vệ | 39 | 193 cm | 77 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Gambia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | - | - | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | - | - | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | - | - | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Wales |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | - | - | Wales |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Wales |
| Thủ môn | 32 | - | - | Wales |


