Thông tin
Le Havre
Contract Period:
7
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
24AGE
24/01/2002
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Ý
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|