Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
6
- Albania,Thụy SĩQuốc gia
-
36AGE
27/03/1990
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|