Thông tin
Marseille
Contract Period:
77
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
29AGE
18/06/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
16-17
-
26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|