Thông tin
Randers FC
Contract Period:
9
- Iraq,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
17/12/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Znicz Pruszkow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Rzeszow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|