Thông tin
Birkirkara FC
Contract Period:
-
99
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
19/01/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
V-League
-
Cúp Quốc gia Việt Nam
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Gzira United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Marsaxlokk FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Thể Công Viettel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Sông Lam Nghệ An |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
SHB Đà Nẵng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Thanh Hóa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Quảng Nam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Công An Hà Nội |
1 |
0 |
0 |
0
1
|