Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
23
- MauritaniaQuốc gia
-
23AGE
28/11/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.26(0.07)Sút bóng
(OT)
- 2.93(2.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.75(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIT Cup
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|