Thông tin
Al-Suqoor
Contract Period:
72
- Bờ Biển Ngà,MaliQuốc gia
-
21AGE
14/05/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 47.5(43.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.13(0.38)Sút bóng
(OT)
- 51.94(45.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 2.94Bị phạm lỗi
- 1.66Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 72(59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.83(21.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 15.81(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|