Thông tin
- Pháp,SenegalQuốc gia
-
25AGE
08/06/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 2.71(1.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rayo Vallecano |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Aubagne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Le Puy Foot 43 Auvergne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Villefranche |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Le Puy Foot 43 Auvergne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR L3
|
Oliveira Hospital |
1 |
0 |
0 |
0
0
|