Thông tin
NK Nafta
Contract Period:
17
- SloveniaQuốc gia
-
32AGE
07/02/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.43)Sút bóng
(OT)
- 16.43(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.75(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/31GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D2
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
MNK FC Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
Tabor Sezana |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
Krsko Posavlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
NK Krka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
NK Svoboda Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|