Alysson Edward Franco da Rocha info
Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
47
- BrazilQuốc gia
-
20AGE
05/05/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.29(0.42)Sút bóng
(OT)
- 14.39(11.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 2.06Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 2.19Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.33(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Fortaleza CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Brazil SUP
|
Sao Jose PoA RS |
1 |
0 |
0 |
0
1
|