Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
20
- KenyaQuốc gia
-
29AGE
18/01/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
1 |
0 |
0 |
0
0
|