Thông tin
Young Boys
Contract Period:
10
- Thụy SĩQuốc gia
-
23AGE
12/02/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.83(1.5)Sút bóng
(OT)
- 35.67(29.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 23.4(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|