Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
25
- Guinea Bissau,Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
16/08/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
VĐQG Qatar
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
26-27
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Leioa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|