Thông tin
Toronto FC
Contract Period:
14
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
12/10/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 44.14(37.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.23Chuyền bóng quan trọng
- 3.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.42(0.16)Sút bóng
(OT)
- 47.32(40.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.32(0.16)Sút bóng
(OT)
- 46.56(39.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 47.29(41.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 2.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAN CHL
|
Atletico Ottawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|