Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
34
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
04/11/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
MLS Mỹ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 33.04(26.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|