Thông tin
Ujpesti TE
Contract Period:
-
17
- SloveniaQuốc gia
-
26AGE
29/03/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
21
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0.5(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.83(1.17)Sút bóng
(OT)
- 9.5(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.52(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.7(0.39)Sút bóng
(OT)
- 5.06(3.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Vasas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Mezokovesd Zsory |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|