Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
11
- Iran,Hà LanQuốc gia
-
33AGE
11/08/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Asian Cup
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
16-19
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Nga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CEB AC
|
Tajikistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|