Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
24AGE
04/12/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Telecom Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|