Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
79
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
21AGE
23/03/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
World Cup U20
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 41.33(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 14/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.52(0)Sút bóng
(OT)
- 25.72(20.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.6(0.07)Sút bóng
(OT)
- 32.87(27.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 33.33(22.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 28(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Mỹ U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Mexico U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|