Alexandru Irinel Matan info
Thông tin
St. Louis City
Contract Period:
23
- RomaniaQuốc gia
-
27AGE
29/08/1999
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Hy Lạp
-
NCAL Cup
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
25-26
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 20.6(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.53(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.7(25.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 33/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.05(0.32)Sút bóng
(OT)
- 33(28.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 2.83(2.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.57(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.46(7.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 28/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Hellas Syrou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|