Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
20
- RomaniaQuốc gia
-
29AGE
08/07/1997
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROMC
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ROMC
|
CS Sanatatea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|