Alexandros Kyziridis info
Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
89
- Hy LạpQuốc gia
-
26AGE
16/09/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Slovkia
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/38GS/GP
- 0.11(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.89(0.66)Sút bóng
(OT)
- 26.18(20.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.34Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.24Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|