Thông tin
Zenit St.Petersburg
Contract Period:
7
- NgaQuốc gia
-
29AGE
07/03/1997
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Siêu Cúp Nga
-
Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
26
-
25-26
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Fakel Voronezh |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS SC
|
Spartak Moscow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Crvena Zvezda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Neftchi Fargona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gimnasia LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Leningradets |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
1 |
0 |
0
0
|