Thông tin
FC Tokyo
Contract Period:
-
24
- Đan Mạch,ĐứcQuốc gia
-
34AGE
24/10/1992
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Giao hữu
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Khor SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
1
1
|