Thông tin
Fredericia
Contract Period:
7
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
26/11/2004
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Toulon Tournament
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 19(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aalborg BK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN FC
|
Midtjylland Reserve |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|