Alexander Christian Jojo info
Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
-
3
- Trung QuốcQuốc gia
-
27AGE
11/02/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
Asian Cup
-
Hồng Kông Premier League
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
24-27
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 8.86(7.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 20(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK PR
|
North District FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK PR
|
Wofoo Tai Po |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK PR
|
Kowloon City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HK PR
|
LeeMan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HK PR
|
Kitchee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK SS
|
LeeMan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK PR
|
Kitchee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|