Thông tin
Budapest Honved
Contract Period:
4
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
15/05/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Karcag SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Szentlorinc SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
FC Ajka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Gyirmot SE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Budapest Honved FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|