Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
- BulgariaQuốc gia
-
27AGE
25/07/1999
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 18/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 58(53.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 60.67(53.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1.33Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|