Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
-
11
- ScotlandQuốc gia
-
23AGE
23/06/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|