Thông tin
FC Torpedo Moscow
Contract Period:
79
- NgaQuốc gia
-
30AGE
13/03/1996
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.39(0.3)Sút bóng
(OT)
- 16.22(9.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 2.78Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.22Đánh đầu thành công
- 15/28GS/GP
- 0.21(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 1.43(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.96(6.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.18(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.75(0.68)Sút bóng
(OT)
- 15.71(9.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Spartak Kostroma |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Ural S.r. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PFC Sochi |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|