Thông tin
Ogre United
Contract Period:
-
55
- LatviaQuốc gia
-
24AGE
08/05/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 24.38(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D2
|
AFC Metalul Buzau |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|