Aleksandar Miljkovic info
Thông tin
Novi Pazar
Contract Period:
-
2
- SerbiaQuốc gia
-
36AGE
26/02/1990
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 36.57(30.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.67(0.11)Sút bóng
(OT)
- 28.81(20.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.68(0.12)Sút bóng
(OT)
- 37.2(27.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 2.48Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARM D1
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Banants |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gareji Sagarejo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|