Thông tin
U19 BosniaHerzegovina
Contract Period:
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
22AGE
02/01/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Slovenia
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 9.27(6.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK Cup
|
Harichovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
OFK-SIM Raslavice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|